Nghĩa của từ "paper jam" trong tiếng Việt
"paper jam" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paper jam
US /ˈpeɪ.pər dʒæm/
UK /ˈpeɪ.pər dʒæm/
Danh từ
kẹt giấy, tắc giấy
a malfunction in a printer or copier where paper gets stuck and crumpled
Ví dụ:
•
I can't print anything because there's a paper jam.
Tôi không thể in được gì vì bị kẹt giấy.
•
The technician fixed the paper jam in the copier.
Kỹ thuật viên đã sửa lỗi kẹt giấy trong máy photocopy.